TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唱歌

chànggē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XƯỚNG CA

唱歌 nghĩa là hát một bài hát.

Nghĩa của 唱歌

chànggē

XƯỚNG CAĐộng từ
  1. Hát một bài hát

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 唱歌

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 唱歌

  • 你喜欢唱歌吗? Nǐ xǐhuan chànggē ma?Bạn thích hát không?Tatoeba #397199
  • 他喜欢在浴缸裡唱歌。 Ảnh thích hát trong bồn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #876745
  • 他很喜欢一边洗澡一边唱歌。 Tā hěn xǐhuan yībiān xǐzǎo yībiān chànggē.Ảnh thích hát trong bồn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1404407
  • 我继续唱歌。 Wǒ jìxù chànggē.Tôi tiếp tục hát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819338

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

唱歌 nghĩa là gì?

唱歌 (chànggē) nghĩa là hát một bài hát.

唱歌 đọc thế nào?

唱歌 đọc là chànggē (pinyin).

Âm Hán Việt của 唱歌 là gì?

Âm Hán Việt của 唱歌 là "xướng ca".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.