TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唱白脸

chàngbáiliǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 唱白臉

Âm Hán Việt XƯỚNG BẠCH KIỂM

唱白脸 nghĩa là đóng vai phản diện.

Nghĩa của 唱白脸

chàngbáiliǎn

XƯỚNG BẠCH KIỂMĐộng từphồn thể 唱白臉
  1. thành ngữ Đóng vai phản diện

Câu hỏi thường gặp

唱白脸 nghĩa là gì?

唱白脸 (chàngbáiliǎn) nghĩa là đóng vai phản diện.

唱白脸 đọc thế nào?

唱白脸 đọc là chàngbáiliǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 唱白脸 là gì?

Âm Hán Việt của 唱白脸 là "xướng bạch kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.