唱片
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng)
唱片 nghĩa là đĩa hát, đĩa lp.
Nghĩa của 唱片
chàngpiàn
XƯỚNG PHIẾNDanh từ- Đĩa hát
- Đĩa LP
- Đĩa CD nhạc
- Album ca nhạc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 唱片
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
唱片 nghĩa là gì?
唱片 (chàngpiàn) nghĩa là đĩa hát, đĩa lp.
唱片 đọc thế nào?
唱片 đọc là chàngpiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 唱片 là gì?
Âm Hán Việt của 唱片 là "xướng phiến".