TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

唵嘛呢叭咪吽

ǎnmáníbāmīhōng giọng máy của trình duyệt

唵嘛呢叭咪吽 nghĩa là Om mani padme hum (thần chú Phật giáo).

Nghĩa của 唵嘛呢叭咪吽

ǎnmáníbāmīhōng

  1. Om mani padme hum (thần chú Phật giáo)

Câu hỏi thường gặp

唵嘛呢叭咪吽 nghĩa là gì?

唵嘛呢叭咪吽 (ǎnmáníbāmīhōng) nghĩa là Om mani padme hum (thần chú Phật giáo).

唵嘛呢叭咪吽 đọc thế nào?

唵嘛呢叭咪吽 đọc là ǎnmáníbāmīhōng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.