唾面自干
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 唾面自乾
唾面自干 nghĩa là Bị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ); giơ má cho người ta tát.
Nghĩa của 唾面自干
tuòmiànzìgān
THÓA DIỆN TỰ CANphồn thể 唾面自乾- Bị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ); giơ má cho người ta tát
- Chịu đựng nhục nhã
Câu hỏi thường gặp
唾面自干 nghĩa là gì?
唾面自干 (tuòmiànzìgān) nghĩa là Bị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ); giơ má cho người ta tát.
唾面自干 đọc thế nào?
唾面自干 đọc là tuòmiànzìgān (pinyin).
Âm Hán Việt của 唾面自干 là gì?
Âm Hán Việt của 唾面自干 là "thóa diện tự can".