唿喇喇
giọng máy của trình duyệt
唿喇喇 nghĩa là tiếng gió rít.
Nghĩa của 唿喇喇
hūlàlà
- Tiếng gió rít
Câu hỏi thường gặp
唿喇喇 nghĩa là gì?
唿喇喇 (hūlàlà) nghĩa là tiếng gió rít.
唿喇喇 đọc thế nào?
唿喇喇 đọc là hūlàlà (pinyin).
唿喇喇 nghĩa là tiếng gió rít.
唿喇喇 (hūlàlà) nghĩa là tiếng gió rít.
唿喇喇 đọc là hūlàlà (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.