TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

商业应用

shāngyèyìngyòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 商業應用

Âm Hán Việt THƯƠNG NGHIỆP ỨNG DỤNG

商业应用 nghĩa là ứng dụng kinh doanh.

Nghĩa của 商业应用

shāngyèyìngyòng

THƯƠNG NGHIỆP ỨNG DỤNGphồn thể 商業應用
  1. Ứng dụng kinh doanh

Câu hỏi thường gặp

商业应用 nghĩa là gì?

商业应用 (shāngyèyìngyòng) nghĩa là ứng dụng kinh doanh.

商业应用 đọc thế nào?

商业应用 đọc là shāngyèyìngyòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 商业应用 là gì?

Âm Hán Việt của 商业应用 là "thương nghiệp ứng dụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.