TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

商业版本

shāngyèbǎnběn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 商業版本

Âm Hán Việt THƯƠNG NGHIỆP BẢN BẢN

商业版本 nghĩa là phiên bản thương mại.

Nghĩa của 商业版本

shāngyèbǎnběn

THƯƠNG NGHIỆP BẢN BẢNphồn thể 商業版本
  1. Phiên bản thương mại (của phần mềm)

Câu hỏi thường gặp

商业版本 nghĩa là gì?

商业版本 (shāngyèbǎnběn) nghĩa là phiên bản thương mại.

商业版本 đọc thế nào?

商业版本 đọc là shāngyèbǎnběn (pinyin).

Âm Hán Việt của 商业版本 là gì?

Âm Hán Việt của 商业版本 là "thương nghiệp bản bản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.