Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thương vụ bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
商务部 nghĩa là bộ thương mại, bộ thương vụ.
Nghĩa của 商务部
Shāngwùbù
THƯƠNG VỤ BỘphồn thể 商務部tên riêng
Bộ Thương mại
Bộ Thương vụ
Câu hỏi thường gặp
商务部 nghĩa là gì?
商务部 (shāngwùbù) nghĩa là bộ thương mại, bộ thương vụ.
商务部 đọc thế nào?
商务部 đọc là Shāngwùbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 商务部 là gì?
Âm Hán Việt của 商务部 là "thương vụ bộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.