TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

商域

shāngyù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯƠNG VỰC

商域 nghĩa là trường phân số.

Nghĩa của 商域

shāngyù

THƯƠNG VỰC
  1. Trường phân số (toán học)

Câu hỏi thường gặp

商域 nghĩa là gì?

商域 (shāngyù) nghĩa là trường phân số.

商域 đọc thế nào?

商域 đọc là shāngyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 商域 là gì?

Âm Hán Việt của 商域 là "thương vực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.