TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

啦啦队长

lālāduìzhǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 啦啦隊長

啦啦队长 nghĩa là Đội trưởng đội cổ vũ.

Nghĩa của 啦啦队长

lālāduìzhǎng

phồn thể 啦啦隊長
  1. Đội trưởng đội cổ vũ

Câu hỏi thường gặp

啦啦队长 nghĩa là gì?

啦啦队长 (lālāduìzhǎng) nghĩa là Đội trưởng đội cổ vũ.

啦啦队长 đọc thế nào?

啦啦队长 đọc là lālāduìzhǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.