啰唆
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 囉唆
啰唆 nghĩa là lắm lời, lải nhải, rườm rà.
Nghĩa của 啰唆
luōsuo
LA TOAphồn thể 囉唆- Lắm lời, lải nhải
- Rườm rà
- Biến thể của 啰嗦 (luōsuo)
Câu hỏi thường gặp
啰唆 nghĩa là gì?
啰唆 (luōsuo) nghĩa là lắm lời, lải nhải, rườm rà.
啰唆 đọc thế nào?
啰唆 đọc là luōsuo (pinyin).
Âm Hán Việt của 啰唆 là gì?
Âm Hán Việt của 啰唆 là "la toa".