TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

啷当

lāngdāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 啷當

啷当 nghĩa là xấp xỉ, khoảng, chẳng hạn.

Nghĩa của 啷当

lāngdāng

phồn thể 啷當
  1. về tuổi tác Xấp xỉ; khoảng
  2. Chẳng hạn

Câu hỏi thường gặp

啷当 nghĩa là gì?

啷当 (lāngdāng) nghĩa là xấp xỉ, khoảng, chẳng hạn.

啷当 đọc thế nào?

啷当 đọc là lāngdāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.