TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喀拉昆仑山

Kālākūnlúnshān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 喀拉崑崙山

喀拉昆仑山 nghĩa là dãy núi karakorum.

Nghĩa của 喀拉昆仑山

Kālākūnlúnshān

phồn thể 喀拉崑崙山tên riêng
  1. Dãy núi Karakorum

Câu hỏi thường gặp

喀拉昆仑山 nghĩa là gì?

喀拉昆仑山 (kālākūnlúnshān) nghĩa là dãy núi karakorum.

喀拉昆仑山 đọc thế nào?

喀拉昆仑山 đọc là Kālākūnlúnshān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.