TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喂

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 餵, 餧

Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿰口畏 Mọi âm Hán Việt của chữ: uy, ổi, ô

喂 nghĩa là này, cho ăn.

Nghĩa của 喂

wèi

  1. Này
  2. Cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)

wèi

phồn thể 餵
  1. Cho ăn

wéi

Thán từ
  1. A lô (khi trả lời điện thoại)

wèi

phồn thể 餧
  1. Biến thể của 喂 (wèi)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 喂

Đồng nghĩa

Từ ghép có 喂

Thành ngữ có 喂

Câu ví dụ với 喂

  • 你今天早上喂过狗了吗? Sáng nay bạn cho chó ăn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333766
  • 喂?你还在吗? Này, này, bạn còn ở đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502848

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

喂 nghĩa là gì?

喂 (wèi, wéi) nghĩa là này, cho ăn.

喂 đọc thế nào?

喂 đọc là wèi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.