喂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 餵, 餧
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿰口畏 Mọi âm Hán Việt của chữ: uy, ổi, ô
喂 nghĩa là này, cho ăn.
Nghĩa của 喂
wèi
- Này
- Cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
wèi
phồn thể 餵- Cho ăn
wéi
Thán từ- A lô (khi trả lời điện thoại)
wèi
phồn thể 餧- Biến thể của 喂 (wèi)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 喂
Đồng nghĩa
Từ ghép có 喂
Thành ngữ có 喂
- 良心喂狗 — Đem lương tâm cho chó ăn
Câu ví dụ với 喂
- 你今天早上喂过狗了吗? Sáng nay bạn cho chó ăn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333766
- 喂?你还在吗? Này, này, bạn còn ở đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502848
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
喂 nghĩa là gì?
喂 (wèi, wéi) nghĩa là này, cho ăn.
喂 đọc thế nào?
喂 đọc là wèi (pinyin).