TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喁喁

yóngyóng giọng máy của trình duyệt

喁喁 nghĩa là nhìn lên mong đợi, nói nhỏ.

Nghĩa của 喁喁

yóngyóng

  1. Nhìn lên mong đợi
  2. Nói nhỏ (cách phát âm ở Đài Loan cho nghĩa này là yúyú)

Câu hỏi thường gặp

喁喁 nghĩa là gì?

喁喁 (yóngyóng) nghĩa là nhìn lên mong đợi, nói nhỏ.

喁喁 đọc thế nào?

喁喁 đọc là yóngyóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.