TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喃喃自语

nánnánzìyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 喃喃自語

喃喃自语 nghĩa là lẩm bẩm một mình.

Nghĩa của 喃喃自语

nánnánzìyǔ

Cụm từphồn thể 喃喃自語
  1. Lẩm bẩm một mình

Câu hỏi thường gặp

喃喃自语 nghĩa là gì?

喃喃自语 (nánnánzìyǔ) nghĩa là lẩm bẩm một mình.

喃喃自语 đọc thế nào?

喃喃自语 đọc là nánnánzìyǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.