善
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿻羊⿱䒑口,⿳𦍌䒑口 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiện, thiến
善 nghĩa là tốt, có đức, nhân từ.
Nghĩa của 善
shàn
THIỆN- Tốt (có đức); có đức; nhân đức; tử tế; ổn thỏa; đáng khát khao; đáng ao ước
- Nhân từ
- Thái độ tốt
- Giỏi về cái gì
- Cải thiện hoặc hoàn thiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 善
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 善
Thành ngữ có 善
- 尽善尽美 — Hoàn hảo (thành ngữ); sự hoàn mỹ
- 善解人意 — Giỏi hiểu người khác
- 善罢甘休 — Để cho qua chuyện
- 能歌善舞 — Có thể hát và múa (thành ngữ); ví dụ: người có nhiều tài năng
- 多多益善 — Càng nhiều càng tốt
- 与人为善 — Phục vụ người khác
- 择善而从 — Chọn đường đúng và đi theo
- 乐善好施 — Nhân hậu và hay làm từ thiện
- 知人善任 — Giỏi bổ nhiệm người theo khả năng của họ; đặt đúng người vào đúng chỗ
- 多愁善感 — U sầu và đa cảm (thành ngữ); tính cách trầm cảm
- 骁勇善战 — Dũng cảm và giỏi chiến đấu
- 善男信女 — Người tại gia thực hành Phật giáo
- 能言善辩 — Dẻo miệng
- 循循善诱 — Dẫn dắt một cách kiên nhẫn và có hệ thống
- 从善如流 — Sẵn sàng nghe theo lời khuyên tốt (thành ngữ); sẵn lòng chấp nhận ý kiến của người khác
- 善始善终 — Có đầu có cuối (thành ngữ); làm đến cùng
- 慈眉善目 — Lông mày hiền, mắt hòa nhã (thành ngữ); diện mạo hiền lành
- 善有善报 — Ở hiền gặp lành (thành ngữ); làm điều tốt sẽ được đáp lại tốt
- 多谋善断 — Tài trí và quyết đoán; kiên quyết và sáng suốt
- 乏善可陈 — Không có gì đáng khen
Câu hỏi thường gặp
善 nghĩa là gì?
善 (shàn) nghĩa là tốt, có đức, nhân từ.
善 đọc thế nào?
善 đọc là shàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 善 là gì?
Âm Hán Việt của 善 là "thiện".