TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

善待

shàndài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIỆN ĐÃI

善待 nghĩa là đối xử tốt.

Nghĩa của 善待

shàndài

THIỆN ĐÃIĐộng từ
  1. Đối xử tốt

Câu ví dụ với 善待

  • 善待那些恨你们的人. Shàndài nàxiē hèn nǐmen de rén.Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1824412
  • 要善待恨你们的人. Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1824406
  • 善待憎恨你们的人. Shàndài zēnghèn nǐmen de rén.Hãy đối tốt với kẻ ghét mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1824410

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

善待 nghĩa là gì?

善待 (shàndài) nghĩa là đối xử tốt.

善待 đọc thế nào?

善待 đọc là shàndài (pinyin).

Âm Hán Việt của 善待 là gì?

Âm Hán Việt của 善待 là "thiện đãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.