TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喇叭形

lǎbaxíng giọng máy của trình duyệt

喇叭形 nghĩa là loe, hình cái phễu.

Nghĩa của 喇叭形

lǎbaxíng

  1. Loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet

Câu hỏi thường gặp

喇叭形 nghĩa là gì?

喇叭形 (lǎbaxíng) nghĩa là loe, hình cái phễu.

喇叭形 đọc thế nào?

喇叭形 đọc là lǎbaxíng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.