喇叭裙
giọng máy của trình duyệt
喇叭裙 nghĩa là váy loe.
Nghĩa của 喇叭裙
lǎbāqún
- Váy loe
Câu hỏi thường gặp
喇叭裙 nghĩa là gì?
喇叭裙 (lǎbāqún) nghĩa là váy loe.
喇叭裙 đọc thế nào?
喇叭裙 đọc là lǎbāqún (pinyin).
喇叭裙 nghĩa là váy loe.
喇叭裙 (lǎbāqún) nghĩa là váy loe.
喇叭裙 đọc là lǎbāqún (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.