TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喇合

Lǎhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠT HỢP

喇合 nghĩa là Rahab (mẹ của Bô-ô).

Nghĩa của 喇合

Lǎhé

LẠT HỢPTên riêngtên riêng
  1. Rahab (mẹ của Bô-ô)

Câu hỏi thường gặp

喇合 nghĩa là gì?

喇合 (lǎhé) nghĩa là Rahab (mẹ của Bô-ô).

喇合 đọc thế nào?

喇合 đọc là Lǎhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 喇合 là gì?

Âm Hán Việt của 喇合 là "lạt hợp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.