TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喜山𫛭

xǐshānkuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 喜山鵟

喜山𫛭 nghĩa là ó himalaya.

Nghĩa của 喜山𫛭

xǐshānkuáng

phồn thể 喜山鵟
  1. loài chim ở Trung Quốc Ó Himalaya (Buteo burmanicus)

Câu hỏi thường gặp

喜山𫛭 nghĩa là gì?

喜山𫛭 (xǐshānkuáng) nghĩa là ó himalaya.

喜山𫛭 đọc thế nào?

喜山𫛭 đọc là xǐshānkuáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.