TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喜来登

Xǐláidēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 喜來登

Âm Hán Việt HỶ LAI ĐĂNG

喜来登 nghĩa là Sheraton (chuỗi khách sạn).

Nghĩa của 喜来登

Xǐláidēng

HỶ LAI ĐĂNGphồn thể 喜來登tên riêng
  1. Sheraton (chuỗi khách sạn)

Câu hỏi thường gặp

喜来登 nghĩa là gì?

喜来登 (xǐláidēng) nghĩa là Sheraton (chuỗi khách sạn).

喜来登 đọc thế nào?

喜来登 đọc là Xǐláidēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 喜来登 là gì?

Âm Hán Việt của 喜来登 là "hỷ lai đăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.