TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喝茫

hēmáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÁT MANG

喝茫 nghĩa là say rượu.

Nghĩa của 喝茫

hēmáng

HÁT MANG
  1. tiếng lóng, Đài Loan Say rượu

Câu hỏi thường gặp

喝茫 nghĩa là gì?

喝茫 (hēmáng) nghĩa là say rượu.

喝茫 đọc thế nào?

喝茫 đọc là hēmáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 喝茫 là gì?

Âm Hán Việt của 喝茫 là "hát mang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.