TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

喝茶

hēchá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÁT TRÀ

喝茶 nghĩa là uống trà, đính hôn.

Nghĩa của 喝茶

hēchá

HÁT TRÀĐộng từ
  1. Uống trà
  2. Đính hôn
  3. Có cuộc trò chuyện nghiêm túc
  4. ví von Làm việc với an ninh nhà nước (bị cảnh báo phải cư xử "có trách nhiệm")

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 喝茶

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 喝茶

  • 你经常早餐喝茶吗? Nǐ jīngcháng zǎocān hēchá ma?Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #884178
  • 你喜欢喝茶还是喝咖啡? Bạn thích trà hay cà phê hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1370471

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

喝茶 nghĩa là gì?

喝茶 (hēchá) nghĩa là uống trà, đính hôn.

喝茶 đọc thế nào?

喝茶 đọc là hēchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 喝茶 là gì?

Âm Hán Việt của 喝茶 là "hát trà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.