喝茶
giọng máy của trình duyệt
喝茶 nghĩa là uống trà, đính hôn.
Nghĩa của 喝茶
hēchá
HÁT TRÀĐộng từ- Uống trà
- Đính hôn
- Có cuộc trò chuyện nghiêm túc
- ví von Làm việc với an ninh nhà nước (bị cảnh báo phải cư xử "có trách nhiệm")
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 喝茶
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 喝茶
- 你经常早餐喝茶吗? Nǐ jīngcháng zǎocān hēchá ma?Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #884178
- 你喜欢喝茶还是喝咖啡? Bạn thích trà hay cà phê hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1370471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
喝茶 nghĩa là gì?
喝茶 (hēchá) nghĩa là uống trà, đính hôn.
喝茶 đọc thế nào?
喝茶 đọc là hēchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 喝茶 là gì?
Âm Hán Việt của 喝茶 là "hát trà".