喷嚏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 噴嚏
喷嚏 nghĩa là hắt xì.
Nghĩa của 喷嚏
pēntì
PHÚN ĐẾDanh từphồn thể 噴嚏- Hắt xì
Từ ghép có 喷嚏
Câu hỏi thường gặp
喷嚏 nghĩa là gì?
喷嚏 (pēntì) nghĩa là hắt xì.
喷嚏 đọc thế nào?
喷嚏 đọc là pēntì (pinyin).
Âm Hán Việt của 喷嚏 là gì?
Âm Hán Việt của 喷嚏 là "phún đế".