TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嗫

niè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 囁

Âm Hán Việt CHIẾP
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: chiếp

嗫 nghĩa là Mấp máy miệng như đang nói.

Nghĩa của 嗫

niè

CHIẾPphồn thể 囁
  1. Mấp máy miệng như đang nói

Từ ghép có 嗫

Thành ngữ có 嗫

  • 趑趄嗫嚅 — Bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự

Câu hỏi thường gặp

嗫 nghĩa là gì?

嗫 (niè) nghĩa là Mấp máy miệng như đang nói.

嗫 đọc thế nào?

嗫 đọc là niè (pinyin).

Âm Hán Việt của 嗫 là gì?

Âm Hán Việt của 嗫 là "chiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.