TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嗯哼

enhēng giọng máy của trình duyệt

嗯哼 nghĩa là ừ hữ.

Nghĩa của 嗯哼

enhēng

Thán từ
  1. Ừ hữ

Câu hỏi thường gặp

嗯哼 nghĩa là gì?

嗯哼 (enhēng) nghĩa là ừ hữ.

嗯哼 đọc thế nào?

嗯哼 đọc là enhēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.