嗯哼
giọng máy của trình duyệt
嗯哼 nghĩa là ừ hữ.
Nghĩa của 嗯哼
enhēng
Thán từ- Ừ hữ
Câu hỏi thường gặp
嗯哼 nghĩa là gì?
嗯哼 (enhēng) nghĩa là ừ hữ.
嗯哼 đọc thế nào?
嗯哼 đọc là enhēng (pinyin).
嗯哼 nghĩa là ừ hữ.
嗯哼 (enhēng) nghĩa là ừ hữ.
嗯哼 đọc là enhēng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.