嗳气呕逆 nghĩa là Ợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học).
Nghĩa của 嗳气呕逆
ǎiqì'ǒunì
phồn thể 噯氣嘔逆
Ợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học)
Câu hỏi thường gặp
嗳气呕逆 nghĩa là gì?
嗳气呕逆 (ǎiqì'ǒunì) nghĩa là Ợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học).
嗳气呕逆 đọc thế nào?
嗳气呕逆 đọc là ǎiqì'ǒunì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.