TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嗳气腐臭

ǎiqìfǔchòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 噯氣腐臭

嗳气腐臭 nghĩa là ợ hơi thối rữa.

Nghĩa của 嗳气腐臭

ǎiqìfǔchòu

phồn thể 噯氣腐臭
  1. Ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)

Câu hỏi thường gặp

嗳气腐臭 nghĩa là gì?

嗳气腐臭 (ǎiqìfǔchòu) nghĩa là ợ hơi thối rữa.

嗳气腐臭 đọc thế nào?

嗳气腐臭 đọc là ǎiqìfǔchòu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.