嗳气酸腐 nghĩa là Ợ hơi khí chua thối rữa (thuật ngữ y học).
Nghĩa của 嗳气酸腐
ǎiqìsuānfǔ
phồn thể 噯氣酸腐
Ợ hơi khí chua thối rữa (thuật ngữ y học)
Câu hỏi thường gặp
嗳气酸腐 nghĩa là gì?
嗳气酸腐 (ǎiqìsuānfǔ) nghĩa là Ợ hơi khí chua thối rữa (thuật ngữ y học).
嗳气酸腐 đọc thế nào?
嗳气酸腐 đọc là ǎiqìsuānfǔ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.