TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘉山

Jiāshān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA SƠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

嘉山 nghĩa là Gia Sơn, huyện cũ 1932-1992 ở phía đông bắc An Huy, nay là một phần của địa khu Sở Châu 滁州 (Chúzhōu).

Nghĩa của 嘉山

Jiāshān

GIA SƠNtên riêng
  1. Gia Sơn, huyện cũ 1932-1992 ở phía đông bắc An Huy, nay là một phần của địa khu Sở Châu 滁州 (Chúzhōu)
  2. Khu danh lam thắng cảnh cấp tỉnh ở Hồ Nam

Câu hỏi thường gặp

嘉山 nghĩa là gì?

嘉山 (jiāshān) nghĩa là Gia Sơn, huyện cũ 1932-1992 ở phía đông bắc An Huy, nay là một phần của địa khu Sở Châu 滁州 (Chúzhōu).

嘉山 đọc thế nào?

嘉山 đọc là Jiāshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 嘉山 là gì?

Âm Hán Việt của 嘉山 là "gia sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.