TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘟嘟响

dūdūxiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嘟嘟響

嘟嘟响 nghĩa là kêu tut, tút.

Nghĩa của 嘟嘟响

dūdūxiǎng

phồn thể 嘟嘟響
  1. từ tượng thanh Kêu tut
  2. Tút
  3. Tiếng kêu bip
  4. Bip

Câu hỏi thường gặp

嘟嘟响 nghĩa là gì?

嘟嘟响 (dūdūxiǎng) nghĩa là kêu tut, tút.

嘟嘟响 đọc thế nào?

嘟嘟响 đọc là dūdūxiǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.