TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘧啶

mìdìng giọng máy của trình duyệt

嘧啶 nghĩa là Pyrimidine C4H4N2.

Nghĩa của 嘧啶

mìdìng

Danh từ
  1. Pyrimidine C4H4N2

Câu hỏi thường gặp

嘧啶 nghĩa là gì?

嘧啶 (mìdìng) nghĩa là Pyrimidine C4H4N2.

嘧啶 đọc thế nào?

嘧啶 đọc là mìdìng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.