嘧啶
giọng máy của trình duyệt
嘧啶 nghĩa là Pyrimidine C4H4N2.
Nghĩa của 嘧啶
mìdìng
Danh từ- Pyrimidine C4H4N2
Câu hỏi thường gặp
嘧啶 nghĩa là gì?
嘧啶 (mìdìng) nghĩa là Pyrimidine C4H4N2.
嘧啶 đọc thế nào?
嘧啶 đọc là mìdìng (pinyin).
嘧啶 nghĩa là Pyrimidine C4H4N2.
嘧啶 (mìdìng) nghĩa là Pyrimidine C4H4N2.
嘧啶 đọc là mìdìng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.