Miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành
Câu hỏi thường gặp
嘴甜心苦 nghĩa là gì?
嘴甜心苦 (zuǐtiánxīnkǔ) nghĩa là miệng ngọt, lòng đắng.
嘴甜心苦 đọc thế nào?
嘴甜心苦 đọc là zuǐtiánxīnkǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 嘴甜心苦 là gì?
Âm Hán Việt của 嘴甜心苦 là "chủy điềm tâm khổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.