TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘴甜

zuǐtián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦY ĐIỀM

嘴甜 nghĩa là khéo mồm, lấy lòng.

Nghĩa của 嘴甜

zuǐtián

CHỦY ĐIỀMTính từ
  1. Khéo mồm
  2. Lấy lòng

Thành ngữ có 嘴甜

  • 嘴甜心苦 — Miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành

Câu hỏi thường gặp

嘴甜 nghĩa là gì?

嘴甜 (zuǐtián) nghĩa là khéo mồm, lấy lòng.

嘴甜 đọc thế nào?

嘴甜 đọc là zuǐtián (pinyin).

Âm Hán Việt của 嘴甜 là gì?

Âm Hán Việt của 嘴甜 là "chủy điềm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.