嘴硬心软 (zuǐyìngxīnruǎn) nghĩa là Xem 刀子嘴,豆腐心 (dāozizuǐ dòufuxīn).
嘴硬心软 đọc thế nào?
嘴硬心软 đọc là zuǐyìngxīnruǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 嘴硬心软 là gì?
Âm Hán Việt của 嘴硬心软 là "chủy ngạnh tâm nhuyễn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.