TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

噏动

xīdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 噏動

Âm Hán Việt HẤP ĐỘNG

噏动 nghĩa là Biến thể của 翕动 (xīdòng).

Nghĩa của 噏动

xīdòng

HẤP ĐỘNGphồn thể 噏動
  1. Biến thể của 翕动 (xīdòng)

Câu hỏi thường gặp

噏动 nghĩa là gì?

噏动 (xīdòng) nghĩa là Biến thể của 翕动 (xīdòng).

噏动 đọc thế nào?

噏动 đọc là xīdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 噏动 là gì?

Âm Hán Việt của 噏动 là "hấp động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.