TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

器质性

qìzhìxìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 器質性

Âm Hán Việt KHÍ CHẤT TÍNH

器质性 nghĩa là hữu cơ.

Nghĩa của 器质性

qìzhìxìng

KHÍ CHẤT TÍNHTính từphồn thể 器質性
  1. các rối loạn y học Hữu cơ

Câu hỏi thường gặp

器质性 nghĩa là gì?

器质性 (qìzhìxìng) nghĩa là hữu cơ.

器质性 đọc thế nào?

器质性 đọc là qìzhìxìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 器质性 là gì?

Âm Hán Việt của 器质性 là "khí chất tính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.