噬菌体 (shìjūntǐ) nghĩa là thực khuẩn thể, thực khuẩn.
噬菌体 đọc thế nào?
噬菌体 đọc là shìjūntǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 噬菌体 là gì?
Âm Hán Việt của 噬菌体 là "phệ khuẩn thể".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.