TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

噻吩

sāifēn giọng máy của trình duyệt

噻吩 nghĩa là Thiophene (hóa học).

Nghĩa của 噻吩

sāifēn

Danh từ
  1. từ mượn Thiophene (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

噻吩 nghĩa là gì?

噻吩 (sāifēn) nghĩa là Thiophene (hóa học).

噻吩 đọc thế nào?

噻吩 đọc là sāifēn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.