嚏喷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嚏噴
嚏喷 nghĩa là hắt xì.
Nghĩa của 嚏喷
tìpen
Danh từphồn thể 嚏噴- Hắt xì
Câu hỏi thường gặp
嚏喷 nghĩa là gì?
嚏喷 (tìpen) nghĩa là hắt xì.
嚏喷 đọc thế nào?
嚏喷 đọc là tìpen (pinyin).
Phồn thể: 嚏噴
嚏喷 nghĩa là hắt xì.
嚏喷 (tìpen) nghĩa là hắt xì.
嚏喷 đọc là tìpen (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.