TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嚓嚓

cācā giọng máy của trình duyệt

嚓嚓 nghĩa là âm thanh cào, xé vải.

Nghĩa của 嚓嚓

cācā

  1. tượng thanh Âm thanh cào
  2. Xé vải
  3. Tiếng lốp xe rít

Câu hỏi thường gặp

嚓嚓 nghĩa là gì?

嚓嚓 (cācā) nghĩa là âm thanh cào, xé vải.

嚓嚓 đọc thế nào?

嚓嚓 đọc là cācā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.