TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

囊泡

nángpào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NANG BÀO

囊泡 nghĩa là bí nang.

Nghĩa của 囊泡

nángpào

NANG BÀODanh từ
  1. Bí nang

Câu hỏi thường gặp

囊泡 nghĩa là gì?

囊泡 (nángpào) nghĩa là bí nang.

囊泡 đọc thế nào?

囊泡 đọc là nángpào (pinyin).

Âm Hán Việt của 囊泡 là gì?

Âm Hán Việt của 囊泡 là "nang bào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.