四分历
Phồn thể: 四分曆
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tứ phân lịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
四分历 nghĩa là Lịch "tứ phân", lịch tính toán đầu tiên của Trung Quốc, sử dụng từ thời Chiến Quốc đến đầu triều đại nhà Hán.
Nghĩa của 四分历
sìfēnlì
TỨ PHÂN LỊCHphồn thể 四分曆- Lịch "tứ phân", lịch tính toán đầu tiên của Trung Quốc, sử dụng từ thời Chiến Quốc đến đầu triều đại nhà Hán
Câu hỏi thường gặp
四分历 nghĩa là gì?
四分历 (sìfēnlì) nghĩa là Lịch "tứ phân", lịch tính toán đầu tiên của Trung Quốc, sử dụng từ thời Chiến Quốc đến đầu triều đại nhà Hán.
四分历 đọc thế nào?
四分历 đọc là sìfēnlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 四分历 là gì?
Âm Hán Việt của 四分历 là "tứ phân lịch".