四声
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 四聲
四声 nghĩa là Bốn thanh điệu của Trung Quốc trung đại: thanh ngang 平声, thanh lên 上声, thanh đi 去声 và thanh nhập 入声.
Nghĩa của 四声
sìshēng
TỨ THANHDanh từphồn thể 四聲- Bốn thanh điệu của Trung Quốc trung đại: thanh ngang 平声, thanh lên 上声, thanh đi 去声 và thanh nhập 入声
- Bốn thanh điệu của tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn hiện đại
Từ ghép có 四声
Câu hỏi thường gặp
四声 nghĩa là gì?
四声 (sìshēng) nghĩa là Bốn thanh điệu của Trung Quốc trung đại: thanh ngang 平声, thanh lên 上声, thanh đi 去声 và thanh nhập 入声.
四声 đọc thế nào?
四声 đọc là sìshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 四声 là gì?
Âm Hán Việt của 四声 là "tứ thanh".