Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tứ xuyên nhật báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
四川日报 nghĩa là Tứ Xuyên Nhật Báo.
Nghĩa của 四川日报
Sìchuān Rìbào
TỨ XUYÊN NHẬT BÁOphồn thể 四川日報tên riêng
Tứ Xuyên Nhật Báo
Câu hỏi thường gặp
四川日报 nghĩa là gì?
四川日报 (sìchuān rìbào) nghĩa là Tứ Xuyên Nhật Báo.
四川日报 đọc thế nào?
四川日报 đọc là Sìchuān Rìbào (pinyin).
Âm Hán Việt của 四川日报 là gì?
Âm Hán Việt của 四川日报 là "tứ xuyên nhật báo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.