Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tứ khố toàn thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
四库全书 nghĩa là Tứ Khố Toàn Thư.
Nghĩa của 四库全书
Sìkù Quánshū
TỨ KHỐ TOÀN THƯTên riêngphồn thể 四庫全書tên riêng
Tứ Khố Toàn Thư (tập sách biên soạn thời nhà Thanh)
Câu hỏi thường gặp
四库全书 nghĩa là gì?
四库全书 (sìkù quánshū) nghĩa là Tứ Khố Toàn Thư.
四库全书 đọc thế nào?
四库全书 đọc là Sìkù Quánshū (pinyin).
Âm Hán Việt của 四库全书 là gì?
Âm Hán Việt của 四库全书 là "tứ khố toàn thư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.