TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

四方步

sìfāngbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỨ PHƯƠNG BỘ

四方步 nghĩa là diễu hành chậm.

Nghĩa của 四方步

sìfāngbù

TỨ PHƯƠNG BỘDanh từ
  1. Diễu hành chậm

Câu hỏi thường gặp

四方步 nghĩa là gì?

四方步 (sìfāngbù) nghĩa là diễu hành chậm.

四方步 đọc thế nào?

四方步 đọc là sìfāngbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 四方步 là gì?

Âm Hán Việt của 四方步 là "tứ phương bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.